Videodưa

Từ dưa trong tiếng Việt mang những ý nghĩa rất gần gũi trong đời sống ẩm thực nông nghiệp. Từ này vừa dùng để chỉ các món rau củ muối chua lên men, vừa tên gọi chung cho các loại quả mọng nước thuộc họ bầu . Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt các nghĩa của dưa thông qua những dụ thực tế các thành ngữ dân gian thú vị. Hãy cùng theo dõi video để nắm vững cách sử dụng từ vựng này một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "dưa"

dưa
Dưa hấu được bày bán trên một chiếc xe đẩy ở chợ.