Videodelinquent

/di'liɳkwənt/

Tìm hiểu cách sử dụng từ delinquent trong tiếng Anh với các ngữ cảnh đa dạng từ pháp luật đến tài chính. Bài học này sẽ giải thích chi tiết các nghĩa của từ khi đóng vai trò tính từ danh từ, bao gồm nghĩa phạm tội, chểnh mảng nhiệm vụ nợ quá hạn thanh toán. Bạn sẽ được làm quen với các cụm từ quan trọng như juvenile delinquent tax delinquent thông qua các dụ thực tế từ đồng nghĩa liên quan. Hãy xem video để nắm vững cách dùng từ delinquent một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

delinquent
The library sent a notice about a delinquent book.