Videodemise

/di'maiz/

Tìm hiểu cách sử dụng từ demise trong tiếng Anh để nâng cao vốn từ vựng trang trọng của bạn. Bài học này sẽ giải thích chi tiết hai nghĩa chính của từ sự sụp đổ của một hệ thống sự qua đời của một nhân vật quan trọng, kèm theo các dụ thực tế trong quản lý chính trị. Chúng ta cũng sẽ khám phá các cụm từ nâng cao như meet one's demise cách dùng từ nàydạng động từ trong ngữ cảnh pháp . Hãy cùng xem video để nắm vững cách áp dụng từ vựng này vào văn viết chuyên nghiệp.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "demise"

demise
The company's demise followed years of declining sales.