Videodevice

/di'vais/

Từ device không chỉ đơn thuần một thiết bị điện tử hay máy móc bạn sử dụng hàng ngày. Trong tiếng Anh, danh từ này còn mang những tầng nghĩa sâu sắc hơn, từ việc ám chỉ một phương kế khôn ngoan để đạt được mục tiêu cho đến những biểu tượng trang trí mang tính nhận diện. Việc hiểu các ngữ cảnh này sẽ giúp bạn làm chủ từ vựng một cách tự nhiên chuyên nghiệp hơn. Bạn đã bao giờ nghe đến cụm từ to leave someone to their own devices hay thuật ngữ rhetorical device trong văn học chưa? Những cách diễn đạt này mang sắc thái hoàn toàn khác biệt so với nghĩa vật thông thường. Ngoài ra, sự nhầm lẫn giữa danh từ này động từ devise cũng một lỗi phổ biến người học thường gặp phải. Hãy cùng khám phá chi tiết các cách dùng dụ thực tế trong bài học này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "device"

device
A scientist uses a small electronic device to measure the temperature.