Videodiscrete

/dis'kri:t/

Tìm hiểu cách sử dụng tính từ discrete trong tiếng Anh để mô tả những sự vật hoặc ý tưởng riêng biệt rời rạc. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững nghĩa của từ này trong các ngữ cảnh thông dụng như báo cáo, toán học triết học, đồng thời cung cấp các dụ minh họa cụ thể. Chúng ta cũng sẽ phân biệt discrete với từ đồng âm dễ gây nhầm lẫn discreet để bạn tự tin hơn khi viết giao tiếp. Hãy cùng xem video để làm chủ từ vựng thú vị này ngay bây giờ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "discrete"

discrete
The teacher placed three discrete piles of colored blocks on the table.