Videodrought

/draut/ Cách viết khác : (drouth) /drauθ/

Học cách sử dụng danh từ drought để mô tả tình trạng hạn hán hoặc sự khan hiếm kéo dài trong tiếng Anh. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững định nghĩa, cách phát âm các cấu trúc quan trọng liên quan đến chủ đề môi trường đời sống. Video bao gồm các dụ thực tế về tác động của thiên tai, các cụm từ nâng cao như cứu trợ hạn hán, cùng những thành ngữ thú vị về sự khô cạn ý tưởng. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết để làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "drought"

drought
A farmer looks out over a field cracked by drought.