Videoelbow

/elbou/

Tìm hiểu cách sử dụng từ elbow trong tiếng Anh một cách toàn diện nhất. Từ này không chỉ đơn thuần danh từ chỉ khuỷu tay còn mang nhiều ý nghĩa động từ thú vị như thúc, hích hay lách qua đám đông. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững các thành ngữ phổ biến như rub elbows with hay up to the elbows in work để giao tiếp tự nhiên hơn. Hãy cùng khám phá những cách dùng từ cơ bản đến nâng cao của elbow ngay bây giờ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "elbow"

elbow
He rests his elbow on the table while reading.