Videoelderly

/'eldəli/

Từ elderly một tính từ tinh tế trong tiếng Anh dùng để mô tả những người đã có tuổi với sắc tháicùng lịch sự tôn trọng. Thay vì sử dụng những từ thông dụng phần trực diện, việc lựa chọn từ này giúp bạn thể hiện sự kính trọng đối với các bậc tiền bối trong nhiều tình huống giao tiếp đời thường cũng như trong các dịch vụ công cộng dành riêng cho họ. Tuy nhiên, bạn biết rằng khi thêm mạo từ vào trước từ này, sẽ thay đổi hoàn toàn vai trò ngữ pháp để chỉ một nhóm đối tượng cụ thể trong xã hội? Ngoài ra, sự khác biệt giữa từ này với các khái niệm như senior citizen hay elder cũng một điểm quan trọng để sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên chính xác nhất. Hãy cùng khám phá chi tiết cách dùng những lưu ý quan trọng trong bài học này nhé.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

elderly
An elderly man sits on a park bench feeding pigeons.