Videoexaggerated

Học cách sử dụng tính từ exaggerated để mô tả những sự việc bị phóng đại hoặc cường điệu hóa trong tiếng Anh. Bài học sẽ giúp bạn hiểu định nghĩa, cách dùng trong câu các cụm từ nâng cao đi kèm. Chúng ta sẽ cùng khám phá các dụ thực tế, từ đồng nghĩa như overstated từ trái nghĩa như accurate để làm phong phú vốn từ vựng của bạn. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ vựng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "exaggerated"

Từ có nhắc đến "exaggerated"

exaggerated
The thick lenses exaggerated the size of her eyes.