Videoexclude

/iks'klu:d/

Học cách sử dụng động từ exclude để làm phong phú vốn từ vựng tiếng Anh của bạn. Bài học này sẽ giải thích chi tiết các ý nghĩa từ việc không bao gồm trong danh sách đến việc ngăn cản ai đó tham gia vào một tổ chức. Bạn sẽ được tìm hiểu các cấu trúc quan trọng như exclude from các cụm từ nâng cao như mutually exclusive thông qua những dụ thực tế. Hãy cùng xem video để nắm vững cách dùng từ này một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "exclude"

exclude
The unruly student was excluded from the game.