Videoexplosion

/iks'plouʤn/

Học cách sử dụng danh từ explosion trong tiếng Anh để mô tả các vụ nổ vật , sự bùng nổ về số lượng hoặc sự bộc phát cảm xúc đột ngột. Bài học cung cấp các dụ thực tế như vụ nổ nhà máy, bùng nổ dân số bộc phát cơn giận. Video cũng giúp bạn phân biệt explosion với các từ liên quan như động từ explode hay tính từ explosive. Hãy cùng theo dõi để nắm vững cách dùng từ vựng này một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "explosion"

explosion
A golfer hits an explosion shot from a green-side bunker.