Videoextensive

/iks'tensiv/

Tính từ extensive thường được dùng để mô tả những sự vật quy mô rộng lớn về mặt không gian hoặc sâu rộng về mặt kiến thức. Tuy nhiên, bạn biết tại sao từ này lại xuất hiện trong cả lĩnh vực nông nghiệp lẫn phương pháp học ngôn ngữ với những sắc thái ý nghĩa hoàn toàn khác biệt không? Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá cách kết hợp extensive với các danh từ như damage, research hay experience để tạo nên những cách diễn đạt tự nhiên nhất. Đặc biệt, video sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng sự khác nhau giữa extensive intensive để tránh những nhầm lẫn phổ biến khi giao tiếp. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "extensive"

extensive
The farmer manages an extensive wheat field.