Videofilière

Khám phá ý nghĩa đa dạng của từ filière trong tiếng Pháp qua bài học chi tiết này. Từ các thuật ngữ kỹ thuật như khuôn kéo hay bàn ren đến những khái niệm trừu tượng như lộ trình nghề nghiệp hệ thống đào tạo, bạn sẽ nắm vững cách sử dụng từ vựng này trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Bài học cung cấp các ví dụ thực tế về chuỗi sản xuất, quy trình hành chính các cụm từ thông dụng giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn. Hãy cùng theo dõi video để làm chủ danh từ quan trọng này trong tiếng Pháp.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

filière
Une filière est utilisée pour étirer un fil de cuivre.