forecast

/fɔ:'kɑ:st/

Từ forecast một thuật ngữ quan trọng dùng để chỉ sự dự báo hoặc hành động dự đoán tương lai dựa trên các dữ liệu sẵn. xuất hiện phổ biến trong đời sống, từ này mang sắc thái chuyên môn đặc biệt khi được áp dụng trong các lĩnh vực như khí tượng học hay phân tích kinh tế. Bạn biết sự khác biệt tinh tế khi sử dụng forecast dưới dạng danh từ động từ không? Ngoài các dụ quen thuộc về thời tiết, chúng ta còn những cấu trúc nâng cao như cách dùng mệnh đề sau forecast hoặc cụm từ cố định để chỉ sự việc diễn ra đúng như dự tính. Hãy cùng khám phá chi tiết cách sử dụng các biến thể của từ này trong bài học hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "forecast"

Từ có nhắc đến "forecast"

forecast
The weather forecast predicts a sunny day with a few clouds.