Videohierarchical

/,haiə'rɑ:kik/ Cách viết khác : (hierarchical) /,haiə'rɑ:kikəl/

Tìm hiểu cách sử dụng tính từ hierarchical để mô tả các hệ thống thứ bậc tôn ti trật tự. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững cách dùng từ này trong nhiều ngữ cảnh khác nhau từ tổ chức công ty đến cấu trúc dữ liệu. Chúng ta sẽ cùng phân tích các dụ thực tế, các cụm từ đi kèm phổ biến các từ đồng nghĩa, trái nghĩa quan trọng. Hãy cùng theo dõi video để làm chủ từ vựng này trong giao tiếp chuyên nghiệp.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

hierarchical
In a hierarchical organization, the manager sits at the top of the structure.