Videoimminent

/'iminənt/

Học cách sử dụng tính từ imminent để mô tả những sự việc sắp xảy ra hoặc đang đến rất gần. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh quan trọng hoặc tiêu cực để nhấn mạnh tính cấp bách không thể tránh khỏi của sự kiện. Video sẽ hướng dẫn bạn chi tiết về nghĩa của từ, các cấu trúc phổ biến như imminent threat, cùng các từ đồng nghĩa quan trọng như impending hay looming. Mời bạn theo dõi bài học để nắm vững cách dùng từ vựng này trong giao tiếp tiếng Anh.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

imminent
The storm clouds gather, and rain is imminent.