Videoimmutable

/i'mju:təbl/

Tìm hiểu chi tiết về tính từ immutable, một từ vựng quan trọng để mô tả những sự vật hoặc quy luật không thể thay đổi. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững cách phát âm, ý nghĩa cốt lõi các ngữ cảnh sử dụng phổ biến trong khoa học cũng như đời sống. Thông qua các dụ thực tế về chân lý quy luật bất biến, bạn sẽ biết cách áp dụng immutable một cách chính xác nhất. Hãy cùng theo dõi video để làm giàu thêm vốn từ vựng tiếng Anh của mình ngay bây giờ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "immutable"

Từ có nhắc đến "immutable"

immutable
The laws of physics are considered immutable.