Videoinconclusive

/,inkən'klu:siv/

Học cách sử dụng tính từ inconclusive để mô tả những sự việc không đi đến kết luận hoặc không kết quả rõ ràng. Trong tiếng Anh, từ này thường xuất hiện khi nói về bằng chứng, thí nghiệm hoặc các cuộc thảo luận chưa ngã ngũ. Video sẽ hướng dẫn bạn các ngữ cảnh phổ biến như y tế, pháp tranh luận, cùng với các cấu trúc nâng cao từ trái nghĩa liên quan. Mời bạn theo dõi bài học để nắm vững cách dùng từ vựng quan trọng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "inconclusive"

Từ có nhắc đến "inconclusive"

inconclusive
The committee's inconclusive vote left the issue unresolved.