Videoindifférence

Tìm hiểu về danh từ indifférence trong tiếng Pháp để diễn đạt sự thờ ơ, dửng dưng hoặc vẻ lãnh đạm trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Bài học cung cấp các ví dụ thực tế từ đời sống hàng ngày đến các thuật ngữ chuyên biệt trong tôn giáo vậthọc. Bạn sẽ nắm vững cách sử dụng các cụm từ nâng cao như faire preuve d'indifférence khám phá những thành ngữ văn chương thú vị. Hãy cùng theo dõi video để làm phong phú thêm vốn từ vựng tiếng Pháp của mình ngay bây giờ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

indifférence
L'enfant regarde avec indifférence le jouet cassé.