Videoinflux

/'inflʌks/

Trong bài học này, chúng ta sẽ tìm hiểu chi tiết về danh từ influx, một từ vựng quan trọng để mô tả sự tràn vào hoặc đổ về của một lượng lớn người, vật hoặc tiền bạc. Bạn sẽ nắm vững cách phân biệt giữa nghĩa đen khi nói về dòng nước nghĩa bóng trong các lĩnh vực kinh tế, xã hội như dòng vốn hay làn sóng người tị nạn. Video cung cấp các dụ thực tế, so sánh influx với các từ gần giống như inflow, đồng thời liệt kê các từ đồng nghĩa trái nghĩa giúp bạn mở rộng vốn từ. Hãy cùng theo dõi để biết cách sử dụng từ này một cách chính xác tự nhiên trong giao tiếp tiếng Anh.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

influx
The city experienced a sudden influx of tourists during the summer festival.