Videoinquire

/in'kwaiə/ Cách viết khác : (enquire) /in'kwaiə/

Học cách sử dụng động từ inquire để nâng tầm kỹ năng giao tiếp tiếng Anh của bạn. Bài học này sẽ giải thích chi tiết các nghĩa từ việc hỏi thông tin thông thường đến việc điều tra chính thức, giúp bạn phân biệt rõ ràng với các từ đồng nghĩa như ask hay investigate. Chúng ta cũng sẽ khám phá các cụm từ quan trọng như inquire after để hỏi thăm sức khỏe hay inquire into để thẩm tra sự việc. Hãy cùng xem video để nắm vững cách dùng từ inquire một cách chuyên nghiệp chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "inquire"

Từ có nhắc đến "inquire"

inquire
The detective decided to inquire at the local library for more information.