Videointake

/'inteik/

Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá chi tiết cách sử dụng danh từ intake trong tiếng Anh. Từ này không chỉ đơn thuần nói về lượng calo hay thực phẩm chúng ta nạp vào cơ thể hàng ngày, còn được dùng rộng rãi trong kỹ thuật để chỉ các cửa nạp khí trong giáo dục để nói về lượng sinh viên nhập học hàng năm. Video sẽ hướng dẫn bạn phân biệt intake với các từ dễ nhầm lẫn như input hay consumption, đồng thời cung cấp các dụ thực tế về hơi thở quy trình tuyển sinh. Hãy cùng theo dõi để nắm vững cách dùng từ vựng quan trọng này trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

intake
The patient takes a deep intake of breath before the medical checkup.