Videointerim

/'intərim/

Tìm hiểu cách sử dụng từ interim trong tiếng Anh để làm phong phú vốn từ vựng của bạn. Đây một từ quan trọng thường xuất hiện trong các văn bản hành chính, báo cáo kinh doanh tin tức thời sự để chỉ những sự sắp xếp mang tính chất tạm thời hoặc lâm thời. Bài học này sẽ giải thích chi tiết các vai trò ngữ pháp của interim từ tính từ đến danh từ, kèm theo các dụ thực tế như chính phủ tạm quyền hay báo cáo giữa kỳ. Hãy cùng xem video để nắm vững cách dùng từ này trong giao tiếp chuyên nghiệp.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "interim"

Từ có nhắc đến "interim"

interim
The board appoints an interim manager to oversee the transition.