Videointuitive

/in'tju:itiv/

Tìm hiểu cách sử dụng từ intuitive trong tiếng Anh để mô tả những điều thuộc về trực giác hoặc tính trực quan. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt nghĩa của từ này trong đời sống hàng ngày trong lĩnh vực công nghệ, cùng với các dụ thực tế sinh động. Chúng ta sẽ cùng khám phá các cụm từ phổ biến như intuitive knowledge hay intuitive interface, đồng thời tìm hiểu các từ đồng nghĩa trái nghĩa quan trọng. Hãy xem video để nắm vững cách dùng tính từ này một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "intuitive"

intuitive
She had an intuitive understanding of the child's unspoken fear.