Videoinvade

/in'veid/

Học cách sử dụng động từ invade để làm phong phú vốn từ vựng tiếng Anh của bạn. Từ này không chỉ mang nghĩa xâm lược trong quân sự còn được dùng linh hoạt để diễn tả sự xâm phạm quyền riêng tư hoặc trạng thái tràn ngập của cảm xúc thị trường. Bài học sẽ hướng dẫn bạn chi tiết các nghĩa từ cơ bản đến nâng cao, đi kèm với các dụ thực tế các biến thể quan trọng như invasion hay invasive. Hãy cùng xem video để nắm vững cách dùng từ chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "invade"

Từ có nhắc đến "invade"

invade
A large army invades the neighboring country across the border.