Videokẹ

Từ kẹ trong tiếng Việt mang những nét nghĩa thú vị gắn liền với đời sống nông nghiệp văn hóa địa phương. Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá kẹ với vai trò tính từ chỉ các loại hạt bị lép, rỗng ruột như thóc kẹ, cũng như vai trò danh từ phương ngữ Nam Bộ dùng để gọi con ghẹ. Bên cạnh đó, video còn giải thích thành ngữ ăn kẹ các từ đồng nghĩa phổ biến để giúp bạn làm giàu vốn từ vựng của mình. Hãy cùng theo dõi bài học để nắm vững cách sử dụng từ kẹ một cách chính xác tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "kẹ"

kẹ
Hạt thóc kẹ nằm lẫn trong đống thóc đầy.