Videokayak

/'kaiæk/ Cách viết khác : (kaiak) /'kaiæk/

Trong tiếng Pháp, từ kayakmột danh từ giống đực dùng để chỉ loại xuồng nhỏ, hẹp nguồn gốc từ vùng Bắc Cực. ngày nay chúng ta thường thấy xuất hiện trong các hoạt động thể thao hiện đại làm từ nhựa composite, nhưng từ này còn mang đậm dấu ấn lịch sử khi gắn liền với đời sống săn bắn hải cẩu của người Inuit bằng những chiếc xuồng bọc da động vật truyền thống. Bạn đã biết cách sử dụng cấu trúc faire du kayak để diễn đạt hành động chèo thuyền đúng chuẩn ngữ pháp chưa? Ngoài ra, việc phân biệt giữa một chiếc kayak de mer kayak de rivière cũng như sự khác nhau cơ bản giữa canoë sẽ giúp vốn từ vựng của bạn trở nên chuyên nghiệp hơn. Hãy cùng khám phá chi tiết các ví dụ cách dùng từ thú vị này trong bài học ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "kayak"

kayak
Un homme pagaye dans son kayak sur une rivière calme.