Videolarger

Trong bài học này, chúng ta sẽ tìm hiểu chi tiết về từ larger, một tính từ so sánh hơn rất phổ biến trong tiếng Anh. Bạn sẽ nắm vững cách sử dụng từ này để mô tả sự vượt trội về kích thước, quy mô số lượng thông qua các dụ thực tế về nhà cửa, thời trang kinh doanh. Ngoài ra, bài học còn giới thiệu thành ngữ thú vị larger than life cùng các từ đồng nghĩa, trái nghĩa quan trọng để làm phong phú vốn từ của bạn. Hãy cùng theo dõi video để sử dụng từ vựng này một cách chính xác tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "larger"

Từ có nhắc đến "larger"

larger
The blue whale is larger than the elephant.