Videolarme

Khám phá ý nghĩa cách sử dụng từ larme trong tiếng Pháp qua bài học chi tiết này. Từ này không chỉ đơn thuầnnước mắt mà còn mang nhiều sắc thái thú vị trong giao tiếp hàng ngày văn chương. Bạn sẽ được học về các thành ngữ phổ biến như nước mắt cá sấu, cách diễn đạt khi cười đến chảy nước mắt, cả những nghĩa mở rộng liên quan đến nhựa cây hay liều lượng chất lỏng. Mời bạn cùng theo dõi bài học để làm giàu thêm vốn từ vựng của mình.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "larme"

larme
Une larme coule sur sa joue.