Videomédiocre

Trong tiếng Pháp, từ médiocre mang sắc thái đánh giá về chất lượng năng lực. Từ này thường được dùng để chỉ những xoàng xĩnh, tầm thường hoặc kém chất lượng, không đạt tới mức xuất sắc. Bài học này sẽ giúp bạn nắm vững cách sử dụng médiocre dưới cả dạng tính từ danh từ. Bạn sẽ được tìm hiểu các ví dụ thực tế, các cụm từ nâng cao những từ đồng nghĩa, trái nghĩa quan trọng để làm phong phú vốn từ vựng của mình. Mời bạn cùng theo dõi video để hiểu hơn về cách dùng từ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "médiocre"

médiocre
Un étudiant reçoit une note médiocre sur son examen.