Videomémoire

Trong tiếng Pháp, từ mémoiremột trường hợp cực kỳ thú vị ý nghĩa của thay đổi hoàn toàn dựa vào giống của danh từ. Khi ở giống cái, gắn liền với khả năng ghi nhớ của não bộ hoặc bộ nhớ máy tính. Tuy nhiên, nếu bạn chuyển sang giống đực, từ này lại mang một sắc thái học thuật hành chính khác hẳn, liên quan đến các văn bản quan trọng hoặc báo cáo nghiên cứu. Việc nhầm lẫn giữa giống đực giống cái không chỉlỗi ngữ pháp mà còn có thể làm thay đổi nội dung bạn muốn truyền đạt. Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng cách dùng mémoire trong từng ngữ cảnh cụ thể, từ việc viết hồicho đến cách diễn đạt ý tưởng nếu tôi nhớ không lầm. Bạn cũng sẽ khám phá những cụm từ cố định hữu ích để làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình. Hãy cùng theo dõi bài học để làm chủ từ vựng đa năng này một cách chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "mémoire"

mémoire
Il écrit ses mémoires dans son bureau.