Videomòn

Trong tiếng Việt, mòn một từ mang nhiều sắc thái ý nghĩa từ vật đến tâm lý. Từ này không chỉ mô tả sự hao hụt của đồ vật do ma sát còn diễn tả trạng thái kiệt quệ về tinh thần hoặc sự kiên trì bền bỉ thông qua các câu thành ngữ quen thuộc. Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt cách dùng mòn như một động từ trạng từ, đồng thời khám phá những cụm từ thú vị như mòn con mắt hay nước chảy đá mòn. Hãy cùng xem video để làm chủ cách sử dụng từ vựng này trong giao tiếp hàng ngày.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "mòn"

mòn
Nước chảy đá mòn.