Videomaintenance

/'meintinəns/

Từ maintenance không chỉ đơn thuần sự bảo trì máy móc hay tòa nhà như chúng ta thường thấy trong kỹ thuật. Trong tiếng Anh, danh từ không đếm được này còn mang những sắc thái ý nghĩa quan trọng khác liên quan đến việc giữ gìn một trạng thái tinh thần hoặc thực hiện trách nhiệm tài chính đối với người thân. Việc hiểu các ngữ cảnh này sẽ giúp bạn sử dụng từ vựng một cách tự nhiên chuyên nghiệp hơn. Bạn biết tại sao trong luật pháp, từ này lại xuất hiện khi nhắc đến việc nuôi dưỡng con cái, hay sự khác biệt giữa từ upkeep không? Bài học này sẽ phân tích chi tiết ba nhóm nghĩa chính cùng các cụm từ cố định như maintenance of order hay scheduled maintenance để bạn áp dụng chính xác vào thực tế. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ cách dùng từ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "maintenance"

Từ có nhắc đến "maintenance"

maintenance
A technician performs routine maintenance on a large industrial machine.