Videomercy

/'mə:si/

Học cách sử dụng từ mercy trong tiếng Anh để diễn tả lòng nhân từ, sự khoan dung những điều may mắn trong cuộc sống. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững các nghĩa chính của danh từ này cùng các cấu trúc quan trọng như phó mặc cho số phận hay cầu xin sự tha thứ. Video cũng mở rộng thêm về các tính từ liên quan như merciful merciless cùng các từ đồng nghĩa phổ biến trong bối cảnh pháp . Hãy cùng theo dõi bài học để làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình ngay bây giờ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "mercy"

mercy
The judge showed mercy to the defendant.