navigate

/'nævigeit/

Từ vựng navigate không chỉ đơn thuần việc lái một con tàu hay điều khiển máy bay vượt qua bão tố. Trong tiếng Anh hiện đại, động từ này còn mang những sắc thái ý nghĩa rất thú vị khi áp dụng vào môi trường công sở hoặc thế giới công nghệ. Bạn đã bao giờ tự hỏi làm thế nào để dùng từ này khi muốn nói về việc khéo léo đưa một chính sách mới thông qua các ủy ban phức tạp, hay cách sử dụng cấu trúc chính xác khi thao tác trên các ứng dụng điện thoại chưa? Ngoài việc tìm đường trong rừng hay định hướng bằng GPS, navigate còn xuất hiện trong những thành ngữ đặc biệt để chỉ khả năng xoay xở của con người trước những tình huống chính trị văn phòng đầy thử thách. Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt cách dùng navigate với các từ đồng nghĩa như steer hay maneuver để diễn đạt tự nhiên hơn. Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ cách sử dụng từ vựng đa năng này nhé.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "navigate"

navigate
The captain navigates the ship through the calm sea.