Videoniche

/nitʃ/

Từ niche một danh từ đa năng trong tiếng Anh, không chỉ giới hạnmột không gian vật như hốc tường trang trí còn mở rộng sang các khái niệm chiến lược trong đời sống kinh doanh. Hiểu từ này sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác về những vị trí hoặc vai trò đặc biệt phù hợp với khả năng tính cách riêng biệt của mỗi cá nhân. Tuy nhiên, làm thế nào để phân biệt cách dùng từ này trong lĩnh vực kinh doanh so với sinh thái học, cụm từ carve out a niche mang sắc thái biểu đạt mạnh mẽ như thế nào khi nói về sự nghiệp? Bài học này sẽ giải đáp những sắc thái tinh tế đó cùng các thành ngữ liên quan để bạn sử dụng từ vựng một cách tự nhiên nhất. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "niche"

niche
He found his niche in the academic world.