nick

/nik/
Học thuật
Thân thiện
nick

He accidentally made a small nick on his finger while peeling an apple.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Vết cắt nhỏ, vết khía: Một vết cắt hoặc vết lõm nhỏ, nông trên bề mặt của vật đó.
    • (Tiếng lóng Anh) Nhà tù, trại giam: Một cách nói thông tục để chỉ nhà tù hoặc đồn cảnh sát.
  2. Ngoại động từ:

    • Làm sứt, làm mẻ, cắt nhẹ: Tạo ra một vết cắt hoặc vết khía nhỏ trên bề mặt.
    • (Thông tục) Bắt, tóm: Bắt giữ ai đó, đặc biệt cảnh sát bắt tội phạm.
    • (Thông tục) Ăn cắp, lấy trộm: Lấy cắp một thứ đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • There's a small nick on the edge of the table. ( một vết sứt nhỏcạnh bàn.)
    • The thief spent the night in the nick. (Tên trộm đã qua đêm trong trại giam.)
  • Ngoại động từ:

    • Be careful not to nick yourself with that sharp knife. (Cẩn thận đừng để dao sắc cắt vào tay.)
    • The police nicked the robber as he was leaving the bank. (Cảnh sát đã tóm được tên cướp khi hắn đang rời khỏi ngân hàng.)
    • Someone nicked my pen from my desk. (Ai đó đã lấy trộm cây bút của tôi từ bàn làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in the nick of time": Vừa kịp lúc, vào đúng thời khắc cuối cùng.
    • The ambulance arrived in the nick of time. (Xe cứu thương đã đến vừa kịp lúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Nickname (n): Biệt danh, tên gọi thân mật.
    • His nickname is "Red" because of his hair. (Biệt danh của anh ấy "Tóc Đỏ" mái tóc của anh.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (vết cắt): Scratch (vết xước), notch (vết khía), dent (vết lõm).
  • Động từ (bắt): Arrest (bắt giữ), catch (bắt được), apprehend (tóm giữ).
  • Động từ (ăn cắp): Steal (ăn cắp), pilfer (xoáy, ăn vặt), pinch (xoáy, tóm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào với 'nick' trong vai trò động từ chính theo đúng nghĩa gốc được yêu cầu giải thích. Các cụm như 'nick in' hay 'nick with' từ ngữ cảnh tham khảo rất chuyên ngành ít dùng trong tiếng Anh phổ thông.)

Thành ngữ liên quan
  • To nick something: (Thông tục) Lấy cắp thành công thứ đó.
    • He tried to nick a car but was caught immediately. (Hắn ta cố ăn cắp một chiếc xe hơi nhưng đã bị bắt ngay lập tức.)
nick

He accidentally made a small nick on his finger while peeling an apple.

danh từ
  1. nấc, khía

Idioms

  • in the nick [of time]
    đúng lúc
ngoại động từ
  1. cắt, nấc, khía; làm mẻ (dao)
  2. cắt gân đuôi (ngựa cho cụp xuống)
  3. bắt kịp (xe lửa...); chộp, bắt quả tang, tóm đúng (kẻ trộm, kẻ cắp...)
  4. đoán trúng (sự thật)
  5. gieo (súc sắc) trúng số to
  6. (từ lóng) ăn cắp, xoáy
nội động từ
  1. (nick in) chặn ngang (chạy đua)
  2. (nick with) giao phối (động vật)