Videoobey

/ə'bei/

Động từ obey không chỉ đơn thuần vâng lời cha mẹ hay tuân thủ pháp luật còn mang nhiều sắc thái ý nghĩa quan trọng trong giao tiếp hàng ngày. Từ việc một binh sĩ chấp hành mệnh lệnh cho đến cách một cỗ máy phản hồi tín hiệu điều khiển, từ này xuất hiện trong rất nhiều ngữ cảnh từ đời thường đến chuyên nghiệp. Hiểu cách dùng trực tiếp của với tân ngữ sẽ giúp bạn diễn đạt tự nhiên hơn. Tuy nhiên, bạn đã bao giờ nghe đến việc tuân theo một thứ không hình hữu như lương tâm hay chưa? Ngoài ra, sự khác biệt giữa việc tuân thủ tự giác sự vâng lời mù quáng có thể thay đổi hoàn toàn thông điệp bạn muốn truyền tải. Chúng ta cũng sẽ khám phá những cụm từ đi kèm đặc biệt giúp nâng tầm vốn từ vựng của bạn. Hãy cùng theo dõi bài học để làm chủ cách sử dụng từ này nhé.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "obey"

obey
A child obeys his mother's instruction to wash his hands.