Videoobservation

/,ɔbzə:'veiʃn/

Trong bài học này, chúng ta sẽ tìm hiểu chi tiết về danh từ observation, một từ vựng quan trọng dùng để chỉ hành động quan sát, lời nhận xét hoặc năng lực nhận biết chi tiết. Bạn sẽ nắm vững cách sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau từ khoa học đến đời sống hàng ngày. Video cũng giới thiệu các cụm từ nâng cao như under observation powers of observation, cùng các từ đồng nghĩa tính từ liên quan. Hãy cùng theo dõi bài học để làm phong phú thêm vốn từ vựng tiếng Anh của mình.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "observation"

observation
A scientist makes a careful observation of a plant through a magnifying glass.