Videooutburst

/'autbə:st/

Học cách sử dụng danh từ outburst để mô tả những sự kiện bùng nổ đột ngột trong đời sống tự nhiên. Từ này thường được dùng để chỉ các cơn cảm xúc mạnh mẽ như giận dữ, tràng cười vỡ òa, hoặc thậm chí sự phun trào của núi lửa. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt outburst với các từ đồng nghĩa như eruption hay flare-up, đồng thời nắm vững cấu trúc danh từ ghép đặc biệt này. Hãy cùng xem video để làm chủ cách dùng từ chính xác nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "outburst"

outburst
A sudden outburst of rain caught the hikers by surprise.