Videooverwhelming

/,ouvə'welmiɳ/

Từ overwhelming một tính từ mạnh mẽ dùng để mô tả những thứ sức mạnh áp đảo, lấn át hoặc quá lớn đến mức không thể đối phó được. Trong tiếng Anh, từ này không chỉ đơn thuần nói về số lượng còn diễn tả những cảm xúc mãnh liệt chi phối hoàn toàn tâm trí hay những bằng chứng hùng hồn không thể chối cãi. Việc nắm vững cách dùng từ này sẽ giúp bạn diễn đạt sự choáng ngợp một cách tinh tế chính xác hơn trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Bạn đã bao giờ thắc mắc tại sao người bản ngữ lại dùng cụm từ overwhelming odds để nói về những khó khăn, hay sự khác biệt quan trọng giữa tính từ này dạng bị động overwhelmed chưa? Bài học này sẽ đi sâu vào các kết hợp từ tự nhiên như đa số áp đảo hay sức mạnh vượt trội, giúp bạn nâng cấp vốn từ vựng của mình ngay lập tức. Mời bạn cùng theo dõi bài học chi tiết để làm chủ cách sử dụng từ vựng thú vị này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "overwhelming"

overwhelming
The news of her promotion brought her overwhelming joy.