Videopatience

/'peiʃəns/

Khám phá ý nghĩa sâu sắc của từ patience trong tiếng Pháp, từ một đức tính tốt đẹp đến những ứng dụng thực tế trong đời sống hàng ngày. Bài học sẽ giúp bạn nắm vững cách sử dụng danh từ này như một sự kiên trì, công việc tỉ mỉ hay thậm chímột lời cảm thán nhắc nhở sự bình tĩnh. Thông qua các ví dụ sinh động cụm từ thông dụng như mất kiên nhẫn hay kiên nhẫn chịu đựng, bạn sẽ làm chủ được cách diễn đạt này một cách tự nhiên nhất. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết để làm giàu thêm vốn từ vựng tiếng Pháp của mình.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "patience"

Từ có nhắc đến "patience"

patience
La patience est une vertu qui s'apprend en attendant son tour.