Videopermis

Trong tiếng Pháp, từ permismột danh từ quan trọng thường xuất hiện trong các thủ tục hành chính đời sống hàng ngày. Từ này không chỉ có nghĩagiấy phép nói chung mà còncách gọi tắt phổ biến cho bằng lái xe, một vật dụng không thể thiếu khi tham gia giao thông. Bài học này sẽ giúp bạn nắm vững cách sử dụng permis qua các ví dụ thực tế như giấy phép xây dựng hay việc thi lấy bằng lái. Bạn cũng sẽ được tìm hiểu các cụm từ đi kèm thông dụng cách phân biệt với những từ đồng nghĩa khác. Mời bạn cùng theo dõi video để làm chủ từ vựng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "permis"

Từ có nhắc đến "permis"

permis
Une jeune femme tient son permis de conduire avec un grand sourire.