Videoplacate

/plə'keit/

Học cách sử dụng động từ placate để mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh của bạn trong các tình huống giao tiếp khéo léo. Video này sẽ giải thích chi tiết ý nghĩa của từ placate xoa dịu hoặc làm nguôi giận ai đó thông qua các dụ thực tế từ đời thường đến chính trị. Bạn sẽ được tìm hiểu về các cấu trúc bị động, tính từ liên quan như placatory các từ đồng nghĩa phổ biến như appease hay mollify. Hãy cùng theo dõi bài học để nắm vững cách dùng từ này một cách tự nhiên nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "placate"

placate
The manager offered a free dessert to placate the disappointed diner.