Videoprecedence

/pri:'si:dəns/

Học cách sử dụng danh từ precedence để diễn đạt quyền ưu tiên địa vị trong tiếng Anh. Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng giữa quyền được xử lý trước thứ bậc trong các nghi thức trang trọng thông qua các dụ thực tế. Chúng ta sẽ cùng khám phá các cấu trúc quan trọng như take precedence over cụm từ order of precedence để áp dụng vào công việc hiệu quả. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ vựng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "precedence"

precedence
The judge gave precedence to the older case on the docket.