Videoprevalent

/'prevələnt/

Học cách sử dụng tính từ prevalent để mô tả những sự vật, hiện tượng thịnh hành hoặc phổ biến rộng rãi trong đời sống. Video sẽ hướng dẫn bạn chi tiết về nghĩa của từ, từ các dụ về niềm tin trong giới trẻ đến các lý thuyết khoa học chiếm ưu thế. Bạn cũng sẽ được tìm hiểu về các biến thể như danh từ prevalence động từ prevail, cùng danh sách các từ đồng nghĩa trái nghĩa quan trọng. Hãy cùng theo dõi bài học để làm phong phú thêm vốn từ vựng tiếng Anh của mình.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

prevalent
Prevalent winds blow steadily across the open sea.