Videoprivilege

/privilege/

Từ privilege không chỉ đơn thuần một danh từ chỉ đặc quyền hay đặc ân trong xã hội, còn mang một sắc thái trang trọng để diễn tả niềm vinh dự lớn lao khi được một trải nghiệm may mắn. Việc hiểu ranh giới giữa một quyền cơ bản một đặc quyền sẽ giúp bạn sử dụng từ này chính xác hơn trong các cuộc thảo luận về quyền lợi nghĩa vụ. Ngoài vai trò danh từ, bạn đã bao giờ gặp privilege dưới dạng ngoại động từ hay nghe đến cụm từ hiện đại check your privilege chưa? Từ bối cảnh pháp với các thông tin mật cho đến những quy tắc ứng xử xã hội tinh tế, từ vựng này ẩn chứa nhiều cách dùng thú vị người học tiếng Anh thường bỏ lỡ. Hãy cùng khám phá chi tiết các cấu trúc sắc thái tự nhiên của từ này trong bài học hôm nay.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "privilege"

Từ có nhắc đến "privilege"

privilege
The lawyer invoked attorney-client privilege during the hearing.