Videorăm

Trong tiếng Việt, từ răm một danh từ quen thuộc dùng để chỉ loại rau thơm vị cay nhẹ mùi hương đặc trưng. Từ này thường xuất hiện trong các món ăn truyền thống như trứng vịt lộn, cháo trai hay thịt thuôn răm để tăng thêm hương vị hấp dẫn. Bài học này sẽ giúp bạn hiểu định nghĩa, cách sử dụng từ răm trong ẩm thực phân biệt với tính từ đồng âm răm rắp. Hãy cùng theo dõi video để nắm vững kiến thức về từ vựng thú vị này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "răm"

răm
Thịt bò nướng được ăn kèm với rau răm.