Videorỗi

Trong tiếng Việt, từ rỗi mang những sắc thái ý nghĩa rất đặc trưng, từ việc mô tả trạng thái nhàn hạ hằng ngày đến những khái niệm sâu sắc trong tôn giáo. Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt cách dùng từ rỗi khi nói về thời gian rảnh, công việc hay tiền bạc nhàn rỗi, cũng như ý nghĩa cứu rỗi linh hồn. Chúng ta sẽ cùng tìm hiểu các cụm từ thông dụng như rỗi tay, rỗi việc cách kết hợp từ này một cách tự nhiên nhất trong giao tiếp. Mời bạn theo dõi video để làm chủ cách sử dụng từ rỗi trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

rỗi
Lúc rỗi, anh ấy thường ngồi đọc sách trong công viên.