Videoreceipt

/ri'si:t/

Từ receipt thường được biết đến nhiều nhất với nghĩa biên lai hoặc giấy biên nhận trong các giao dịch mua sắm hàng ngày. Tuy nhiên, trong môi trường kinh doanh văn phong trang trọng, từ này còn đảm nhận nhiều vai trò ngữ pháp khác nhau người học thường bỏ lỡ. Bạn đã bao giờ thắc mắc tại sao từ này lại xuất hiệndạng số nhiều trong các báo cáo tài chính hay cách sử dụng như một động từ để xác nhận thanh toán chưa? Ngoài ý nghĩa về chứng từ, bài học này sẽ giúp bạn khám phá những cấu trúc đặc biệt như cách diễn đạt sự nhận được một món hàng hoặc thông tin một cách chuyên nghiệp. Chúng tôi cũng sẽ làm sự khác biệt giữa các từ liên quan như receivable receiver để bạn tự tin hơn khi giao tiếp. Hãy cùng theo dõi bài học chi tiết để nắm vững mọi khía cạnh sử dụng của từ vựng hữu ích này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "receipt"

Từ có nhắc đến "receipt"

receipt
The cashier hands the customer a receipt after the purchase.